lui bước
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi lùi lại, bước lùi về phía sau: "lui bước" chỉ hành động di chuyển cơ thể ra phía sau, thường là từng bước một.
- Rút lui, thoái lui: "lui bước" còn mang nghĩa bóng là từ bỏ một vị trí, một quan điểm, hoặc một cuộc tranh luận, không tiếp tục tiến lên nữa.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (đi lùi):
- Anh ấy phải lui bước vì đường quá hẹp. (Anh ấy phải đi lùi lại vì con đường quá chật.)
- Người lính lui bước để tránh đạn. (Người lính bước lùi để né tránh làn đạn.)
Nghĩa bóng (rút lui):
- Trước khó khăn, họ đã lui bước. (Trước những trở ngại, họ đã chọn cách rút lui, không đối đầu.)
- Cô ấy không chịu lui bước trong cuộc tranh luận. (Cô ấy kiên quyết không thoái lui, tiếp tục bảo vệ quan điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lui bước trước số phận": chấp nhận thất bại, không chống lại hoàn cảnh.
- Dù đã cố gắng, anh ta đành lui bước trước số phận. (Anh ta buộc phải chấp nhận sự sắp đặt của cuộc đời.)
"không lui bước": kiên trì, không bỏ cuộc.
- Người chiến sĩ cách mạng không bao giờ lui bước. (Người chiến sĩ luôn tiến lên, không bao giờ rút lui.)
Biến thể và từ gần giống
Lui (động từ): di chuyển về phía sau.
- Xe lui vào bãi đỗ. (Xe di chuyển lùi vào chỗ đỗ.)
Bước (danh từ/động từ): hành động di chuyển chân.
- Bước chân vững vàng. (Di chuyển một cách chắc chắn.)
Thoái lui (động từ): rút lui, lùi bước — đồng nghĩa với "lui bước".
- Quân đội thoái lui về phòng tuyến. (Quân đội rút lui về tuyến phòng thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Rút lui: từ bỏ vị trí hoặc cuộc chiến.
- Lùi bước: đi lùi hoặc nhượng bộ.
- Thoái thác: từ chối, không tiếp tục nhiệm vụ.
Thành ngữ liên quan
- Lui bước một li, tiến ngàn dặm: nhượng bộ nhỏ để đạt lợi ích lớn sau này.
- Đôi khi lui bước một li là để tiến ngàn dặm. (Đôi khi nhượng bộ nhỏ mang lại kết quả lớn.)